Cấu trúc bài thi
CAE
CAE
C1 Advanced - CAE là chứng chỉ thuộc hệ thống Cambridge English Qualifications, tương đương với trình độ trung cấp C1 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR).
Đây là cấp độ nâng cao, người học có khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, đọc hiểu và viết các văn bản phức tạp, đồng thời sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác trong hầu hết các tình huống.
Đây là cấp độ nâng cao, người học có khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, đọc hiểu và viết các văn bản phức tạp, đồng thời sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác trong hầu hết các tình huống.

Đối tượng dự thi chứng chỉ
Cambridge CAE
Cambridge CAE

Sinh viên đại học hoặc sau đại học đang theo học chương trình đào tạo cao cấp, cần chứng chỉ tiếng Anh để đáp ứng yêu cầu của trường hoặc chứng minh khả năng tiếng Anh trong quá trình theo học, xin học bổng, tham gia các chương trình học tập quốc tế.

Những người làm việc trong môi trường quốc tế, muốn thăng tiến trong sự nghiệp, làm việc hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là những nghề có tính học thuật và nghiên cứu.

Những người học tiếng Anh nâng cao đã đạt được trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp hoặc cao cấp và muốn kiểm tra, cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.
Cấu trúc bài thi
Reading and Use of English
- •Thời lượng: 90 phút, chiếm 40% tổng điểm, gồm 8 Part/56 câu hỏi.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng đọc hiểu các loại văn bản khác nhau, cũng như kiến thức về ngữ pháp và từ vựng của thí sinh.
Writing
- •Thời lượng: 90 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 2 Part.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng vận dụng ngôn ngữ và kỹ năng viết các loại văn bản đa dạng như bài luận, thư, email, kiến nghị, báo cáo, bài đánh giá.
Listening
- •Thời lượng: 40 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 4 Part/30 câu hỏi.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng nghe hiểu các nội dung từ nhiều nguồn khác nhau như radio, tivi, bài giảng. Thí sinh sẽ được nghe 2 lần.
Speaking
- •Thời lượng: khoảng 15 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 4 Part.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng nói và giao tiếp của thí sinh trong các tình huống khác nhau, đồng thời vận dùng từ vựng, cấu trúc tiếng Anh nâng cao.
Các phần thi chính
Part 1: Multiple-choice Cloze - Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
- Số lượng câu hỏi: 8 câu.
- Nhiệm vụ: Đề bài đưa ra một đoạn văn với 8 chỗ trống. Thí sinh cần đọc đoạn văn và lựa chọn đáp án đúng trong 4 đáp án A,B,C hoặc D có sẵn và cần đảm bảo tính logic trong từng câu.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng dùng từ vựng học thuật và nâng cao. Đánh giá khả năng phân biệt sắc thái nghĩa gần nhau và dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.
Part 2: Open Cloze - Điền từ vào chỗ trống
- Số lượng câu hỏi: 8 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc 1 đoạn văn trong đó có 8 chỗ trống. Nhiệm vụ của thí sinh là điền một từ phù hợp vào mỗi chỗ trống đó mà không có gợi ý đáp án cho trước. Đồng thời phải đảm bảo câu đúng ngữ pháp và có tính logic.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao (mạo từ, giới từ, đại từ quan hệ, từ nối…) và đánh giá mức độ chính xác và sự tự động hóa trong việc vận dụng cấu trúc ngữ pháp.
Part 3: Word Formation - Loại từ
- Số lượng câu hỏi: 8 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn với 8 chỗ trống, trước mỗi chỗ trống sẽ có sẵn 1 từ. Nhiệm vụ của thí sinh là dựa vào các từ cho sẵn, hãy chia dạng đúng của từ (Danh từ, Tính từ, Động từ, Trạng từ) và điền vào chỗ trống sao cho phù hợp.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng sử dụng từ ngữ của thí sinh trong tiếng Anh, kiểm tra sự linh hoạt và độ sâu vốn từ vựng của thí sinh.
Part 4: Key Word Transformations - Viết lại câu dựa trên từ khóa
- Số lượng câu hỏi: 6 câu.
- Nhiệm vụ: Đề bài sẽ đưa ra 1 câu hoàn chỉnh và theo sau là một câu không hoàn chỉnh, thí sinh sẽ viết lại câu sau sao cho có nghĩa gần giống với câu đầu với điều kiện có sử dụng từ key word cho sẵn.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng sử dụng đa dạng vốn từ vựng và cấu trúc câu. Đồng thời đánh giá kiến thức ngữ pháp nâng cao như câu bị động, câu điều kiện, cấu trúc so sánh, …
Part 5: Multiple Choice - Câu hỏi trắc nghiệm
- Số lượng câu hỏi: 6 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh đọc hiểu đoạn văn với 6 câu hỏi trắc nghiệm, đồng thời lựa chọn đáp án đúng trong 4 đáp án A,B,C hoặc D mà đề bài đưa ra.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng hiểu ý chính, ý chi tiết và khả năng suy luận của thí sinh. Đồng thời đánh giá khả năng nhận ra thái độ, ý kiến cũng như mục đích của tác giả.
Part 6: Cross - text Multiple Matching - Ghép nhiều văn bản
- Số lượng câu hỏi: 4 câu
- Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc 4 đoạn văn ngắn, sau đó thí sinh sẽ ghép các câu hỏi/gợi ý với các phần của văn bản có ý kiến phù hợp.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng so sánh và đối chiếu thông tin/ quan điểm trong nhiều văn bản. Đồng thời kiểm tra năng lực tổng hợp, phân tích và kết nối ý tưởng.
Part 7: Gapped Text - Điền câu vào chỗ trống
- Số lượng câu hỏi: 6 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh đọc một đoạn văn bản với 6 chỗ trống, sau đó lựa chọn một trong các câu cho sẵn sao cho phù hợp với ngữ cảnh để điền vào chỗ trống đó. Các câu được đánh thứ tự từ A đến G. Thí sinh cần lưu ý đảm bảo tính logic của đoạn văn.
- Mục tiêu: Kiểm tra sự hiểu biết về mạch logic, cấu trúc văn bản. Đồng thời kiểm tra khả năng nhận diện liên kết ngữ nghĩa, từ nối…
Part 8: Multiple matching - Ghép nối
- Số lượng câu hỏi: 10 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh được cho các nhận định và một văn bản được chia thành nhiều phần hoặc nhiều văn bản ngắn. Thí sinh cần nối từng nhận định với văn bản tương ứng chứa nhận định đó.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc để tìm thông tin cụ thể, quan điểm, thái độ.
Thang điểm
- 200 - 210 điểm (Hạng A - Distinction): Thí sinh hoàn thành xuất sắc bài thi có trình độ tiếng Anh vượt cấp. Thí sinh sẽ nhận chứng chỉ C2.
- 193 - 199 điểm (Hạng B - Merit): Thí sinh có năng lực giỏi, nhận được chứng chỉ C1.
- 180 - 192 điểm (Hạng C - Pass): Thí sinh có năng lực đáp ứng yêu cầu, nhận chứng chỉ C1.
- 160 - 179 điểm: Thí sinh không đạt C1, nhận chứng chỉ B2.
- Dưới 160 điểm: Thí sinh không nhận được kết quả chứng chỉ hoặc chứng nhận theo khung tham chiếu châu Âu.
Chinh phục C1 Advanced - Vượt chuẩn hôm nay, dẫn đầu ngày mai!