Cấu trúc bài thi
FCE
First Certificate in English (B2 First) - FCE là chứng chỉ thuộc hệ thống Cambridge English Qualifications, tương đương với trình độ Trung cấp (B2) trên Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR)
Chứng chỉ này giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ độc lập và hiệu quả trong các tình huống hàng ngày, công việc và du lịch, theo dõi tin tức bằng tiếng Anh, viết tiếng Anh rõ ràng, chi tiết, bày tỏ ý kiến và giải thích ưu - nhược điểm của các quan điểm khác nhau.
FCE
Đối tượng dự thi chứng chỉ
Cambridge FCE
team
Học sinh và sinh viên có trình độ trung cấp muốn có chứng chỉ quốc tế hoặc chuẩn bị cho việc du học, tham gia các chương trình học tập quốc tế.
team
Người đi làm muốn làm việc trong môi trường quốc tế.
team
Người muốn chứng minh trình độ tiếng Anh cho mục đích cá nhân hoặc đi du lịch, có kế hoạch định cư ngắn hạn/dài hạn tại các nước nói tiếng Anh.
Cấu trúc bài thi
Reading and Use of English
  • Thời lượng: 75 phút, chiếm 40% tổng điểm, gồm 7 Part/52 câu hỏi.
  • Mục đích: Đánh giá khả năng vận dụng ngữ pháp và từ vựng, cùng kĩ năng đọc hiểu văn bản của thí sinh.
Writing
  • Thời lượng: 80 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 2 Part.
  • Mục đích: Đánh giá khả năng vận dụng từ vựng, ngữ pháp và kĩ năng viết của thí sinh. Đồng thời yêu cầu thí sinh phải năm bắt được cấu trúc của 1 bài viết luận.
Listening
  • Thời lượng: 40 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 4 Part/30 câu hỏi.
  • Mục đích: Đánh giá khả năng kỹ năng nghe hiểu, từ việc nhận diện thông tin chi tiết, nắm bắt ý chính đến việc xác định thái độ của người nói trong phần nghe. Thí sinh sẽ được nghe 2 lần.
Speaking
  • Thời lượng: khoảng 15 phút cho mỗi cặp thí sinh, chiếm 20% tổng điểm, gồm 4 Part.
  • Mục đích: Đánh giá khả năng nói và giao tiếp của thí sinh trong các tình huống khác nhau.
Các phần thi chính
Part 1: Multiple-choice Cloze - Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
  • Số lượng câu hỏi: 8 câu.
  • Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn với 8 chỗ trống. Thí sinh cần đọc đoạn văn và lựa chọn đáp án đúng trong 4 đáp án A, B, C và D có sẵn và cần đảm bảo tính logic trong từng câu.
  • Mục tiêu: Kiểm tra vốn từ vựng cũng như khả năng sử dụng từ phù hợp trong ngữ cảnh của thí sinh. Kiểm tra cách sử dụng collocations (Cụm từ kết hợp), Phrasal verbs (Cụm động từ), Idiomatic Expressions (Thành ngữ)... của thí sinh.
Part 2: Open Cloze - Điền từ vào chỗ trống
  • Số lượng câu hỏi: 8 câu.
  • Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc 1 đoạn văn trong đó có 8 chỗ trống. Nhiệm vụ của thí sinh là điền một từ phù hợp vào mỗi chỗ trống đó mà không có gợi ý đáp án cho trước. Đồng thời phải đảm bảo câu đúng ngữ pháp và có tính logic.
  • Mục tiêu: Kiểm tra kiến thức cốt lõi của thí sinh về mạo từ, giới từ, đại từ, các thì trong tiếng Anh,... Đo lường khả năng thông hiểu cấu trúc văn bản và mối quan hệ logic giữa các câu.
Part 3: Word Formation - Loại từ
  • Số lượng câu hỏi: 8 câu.
  • Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn với 8 chỗ trống, trước mỗi chỗ trống sẽ có sẵn 1 từ. Nhiệm vụ của thí sinh là dựa vào các từ cho sẵn, hãy chia dạng đúng của từ (Danh từ, Tính từ, Động từ, Trạng từ) và điền vào chỗ trống sao cho phù hợp.
  • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng sử dụng từ ngữ của thí sinh trong tiếng Anh, bao gồm cả cách sử dụng Tiền tố - Hậu tố và chính tả trong tiếng Anh.
Part 4: Key Word Transformations - Viết lại câu dựa trên từ khóa
  • Số lượng câu hỏi: 6 câu.
  • Nhiệm vụ: Đề bài sẽ đưa ra 1 câu hoàn chỉnh và theo sau là một câu không hoàn chỉnh, thí sinh sẽ viết lại câu sau sao cho không làm thay đổi nghĩa so với câu gốc với điều kiện có sử dụng từ key word cho sẵn.
  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng sử dụng đa dạng vốn từ vựng và cấu trúc câu. Đồng thời đánh giá kiến thức ngữ pháp nâng cao như câu bị động, câu điều kiện, cấu trúc so sánh,…
Part 5: Multiple Choice - Câu hỏi trắc nghiệm
  • Số lượng câu hỏi: 6 câu.
  • Nhiệm vụ: Thí sinh đọc hiểu đoạn văn với 6 câu hỏi trắc nghiệm, đồng thời lựa chọn đáp án đúng trong 4 đáp án A, B, C hoặc D mà đề bài đưa ra.
  • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng hiểu ý chính, ý chi tiết và khả năng suy luận của thí sinh. Đồng thời đánh giá khả năng nhận ra thái độ, ý kiến cũng như mục đích của tác giả.
Part 6: Gapped Text - Điền câu vào chỗ trống
  • Số lượng câu hỏi: 6 câu.
  • Nhiệm vụ: Thí sinh đọc một đoạn văn bản với 6 chỗ trống, sau đó lựa chọn một trong các câu cho sẵn sao cho phù hợp với ngữ cảnh để điền vào chỗ trống đó. Các câu được đánh thứ tự từ A đến F. Thí sinh cần lưu ý đảm bảo tính logic của đoạn văn.
  • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng hiểu cấu trúc và cách phát triển của một văn bản.
Part 7: Multiple Matching - Ghép nối
  • Số lượng câu hỏi: 10 câu.
  • Nhiệm vụ: Thí sinh được cho các nhận định và một văn bản được chia thành nhiều phần hoặc nhiều văn bản ngắn. Thí sinh cần nối từng nhận định với văn bản tương ứng chứa nhận định đó.
  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc để tìm thông tin cụ thể, quan điểm, thái độ.
Thang điểm
  • 180 - 190 điểm (Hạng A - Distinction): Thí sinh hoàn thành xuất sắc bài thi có trình độ tiếng Anh vượt cấp. Thí sinh sẽ nhận chứng chỉ C1.
  • 173 - 179 điểm (Hạng B - Merit): Thí sinh giỏi, nhận chứng chỉ B2.
  • 160 - 172 điểm (Hạng C - Pass): Thí sinh có năng lực đáp ứng yêu cầu, nhận chứng chỉ B2.
  • 140 - 159 điểm: Thí sinh không đạt B2, nhận chứng chỉ B1.
  • Dưới 140 điểm: Thí sinh không nhận được kết quả chứng chỉ hoặc chứng nhận theo khung tham chiếu châu Âu.
Chứng chỉ FCE - Nền tảng vững chắc cho học tập
và sự nghiệp quốc tế của bạn!
Cambridge

Cải thiện tiếng Anh,
chinh phục kỳ thi Quốc tế

Liên hệ

  • 092.868.5588
  • business@inet.vn
  • https://inets.net

Mạng xã hội Ôn luyện Cambridge

(đang trong giai đoạn thử nghiệm)

Học Cambridge cùng AI

Bản quyền nội dung sản phẩm Ôn luyện tiếng Anh Cambridge thuộc về Trung tâm Anh ngữ Dream House và được vận hành bởi Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ iNET

Người chịu trách nhiệm nội dung: Ông Nguyễn Lê Liêm

247 Cầu Giấy, phường Cầu Giấy, Hà Nội

© Copyright 2020 - iNET Solution