Cấu trúc bài thi
CPE
CPE
C2 Proficiency (CPE) là cấp độ cao nhất trong hệ thống chứng chỉ Cambridge English, tương đương với trình độ C2 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR).
Đây là chứng chỉ khẳng định khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo như người bản xứ cả trong học tập, nghiên cứu và công việc chuyên nghiệp.
CPE thường được công nhận bởi các trường đại học, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp toàn cầu như một minh chứng về năng lực ngôn ngữ đỉnh cao.
Đây là chứng chỉ khẳng định khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo như người bản xứ cả trong học tập, nghiên cứu và công việc chuyên nghiệp.
CPE thường được công nhận bởi các trường đại học, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp toàn cầu như một minh chứng về năng lực ngôn ngữ đỉnh cao.

Đối tượng dự thi chứng chỉ
Cambridge CPE
Cambridge CPE

Sinh viên, học viên dự định theo học bậc thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường top quốc tế.

Người làm việc trong môi trường học thuật, nghiên cứu hoặc nghề nghiệp đòi hỏi tiếng Anh học thuật/chuyên môn cao.

Cá nhân mong muốn sở hữu chứng chỉ tiếng Anh cao cấp nhất, được công nhận toàn cầu.
Cấu trúc bài thi
Reading and Use of English
- •Thời lượng: 90 phút, chiếm 40% tổng điểm, gồm 7 Part/53 câu hỏi.
- •Mục đích: Kiểm tra khả năng đọc hiểu học thuật, sử dụng ngữ pháp và từ vựng chính xác, linh hoạt ở mức tinh vi.
Writing
- •Thời lượng: 90 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 2 Part.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng vận dụng từ vựng và ngữ pháp, đồng thời kiểm tra kĩ năng viết các loại văn bản đa dạng như tiểu luận, thư, email, kiến nghị, báo cáo, bài đánh giá.
Listening
- •Thời lượng: 40 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 4 Part/30 câu hỏi.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng nghe hiểu các nội dung từ nhiều nguồn khác nhau như radio, tivi, bài giảng. Thí sinh sẽ được nghe 2 lần.
Speaking
- •Thời lượng: Khoảng 16 phút, chiếm 20% tổng điểm, gồm 3 Part.
- •Mục đích: Đánh giá khả năng nói và giao tiếp của thí sinh trong các tình huống khác nhau, đồng thời vận dùng từ vựng, cấu trúc tiếng Anh nâng cao.
Các phần thi chính
Part 1: Multiple-choice Cloze - Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
- Số lượng câu hỏi: 8 câu.
- Nhiệm vụ: Đề bài đưa ra một đoạn văn với 8 chỗ trống. Thí sinh cần đọc đoạn văn và lựa chọn đáp án đúng trong 4 đáp án A,B,C hoặc D có sẵn và cần đảm bảo tính logic trong từng câu.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng dùng từ vựng học thuật và nâng cao. Đánh giá khả năng phân biệt sắc thái nghĩa gần nhau và dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.
Part 2: Open Cloze - Điền từ vào chỗ trống
- Số lượng câu hỏi: 8 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc 1 đoạn văn trong đó có 8 chỗ trống. Nhiệm vụ của thí sinh là điền một từ phù hợp vào mỗi chỗ trống đó mà không có gợi ý đáp án cho trước. Đồng thời phải đảm bảo câu đúng ngữ pháp và có tính logic.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao (mạo từ, giới từ, đại từ quan hệ, từ nối…) và đánh giá mức độ chính xác và sự tự động hóa trong việc vận dụng cấu trúc ngữ pháp.
Part 3: Word Formation - Loại từ
- Số lượng câu hỏi: 8 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn với 8 chỗ trống, trước mỗi chỗ trống sẽ có sẵn 1 từ. Nhiệm vụ của thí sinh là dựa vào các từ cho sẵn, hãy chia dạng đúng của từ (Danh từ, Tính từ, Động từ, Trạng từ) và điền vào chỗ trống sao cho phù hợp.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng sử dụng từ ngữ của thí sinh trong tiếng Anh, kiểm tra sự linh hoạt và độ sâu vốn từ vựng của thí sinh.
Part 4: Key Word Transformations - Viết lại câu dựa trên từ khóa
- Số lượng câu hỏi: 6 câu.
- Nhiệm vụ: Đề bài sẽ đưa ra 1 câu hoàn chỉnh và theo sau là một câu không hoàn chỉnh, thí sinh sẽ viết lại câu sau sao cho có nghĩa gần giống với câu đầu với điều kiện có sử dụng từ key word cho sẵn. Thí sinh không được phép thay đổi keyword cho sẵn.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng sử dụng đa dạng vốn từ vựng và cấu trúc câu. Đồng thời kiểm tra kiến thức ngữ pháp nâng cao như câu bị động, câu điều kiện, cấu trúc so sánh, …
Part 5: Multiple Choice - Câu hỏi trắc nghiệm
- Số lượng câu hỏi: 6 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh đọc hiểu đoạn văn với 6 câu hỏi trắc nghiệm, đồng thời lựa chọn đáp án đúng trong 4 đáp án A,B,C hoặc D mà đề bài đưa ra.
- Mục tiêu: Kiểm tra khả năng hiểu ý chính, ý chi tiết và khả năng suy luận của thí sinh. Đồng thời đánh giá khả năng nhận ra thái độ, ý kiến cũng như mục đích của tác giả.
Part 6: Gapped Text - Điền vào chỗ trống
- Số lượng câu hỏi: 7 câu
- Nhiệm vụ: Thí sinh đọc một đoạn văn bản với 7 chỗ trống, sau đó lựa chọn một trong các câu cho sẵn sao cho phù hợp với ngữ cảnh để điền vào chỗ trống đó. Các câu được đánh thứ tự từ A đến G. Thí sinh cần lưu ý đảm bảo tính logic của đoạn văn.
- Mục tiêu: Kiểm tra sự hiểu biết về mạch logic, cấu trúc văn bản. Đồng thời kiểm tra khả năng nhận diện liên kết ngữ nghĩa, từ nối…
Part 7: Multiple Matching - Câu hỏi nối
- Số lượng câu hỏi: 10 câu.
- Nhiệm vụ: Thí sinh được cho các nhận định và một văn bản được chia thành nhiều phần hoặc nhiều văn bản ngắn. Thí sinh cần nối từng nhận định với các phần hoặc văn bản tương ứng chứa nhận định đó.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc để tìm thông tin cụ thể, quan điểm, thái độ.
Thang điểm
- 220 - 230 điểm (Hạng A - Distinction): Thí sinh hoàn thành xuất sắc bài thi, nhận chứng chỉ C2.
- 213 - 219 điểm (Hạng B - Merit): Thí sinh có năng lực giỏi, nhận được chứng chỉ C2.
- 200 - 212 điểm (Hạng C - Pass): Thí sinh có năng lực cơ bản, nhận chứng chỉ C2.
- 180 - 199 điểm: Thí sinh không đạt C2, nhận chứng chỉ C1.
Chinh phục CPE - Tri thức thăng hoa, tương lai rộng mở!